Việc tính toán vật liệu xây nhà chính xác là yếu tố quan trọng giúp bạn kiểm soát ngân sách, tránh lãng phí và đảm bảo tiến độ thi công. Nếu không có kế hoạch cụ thể, bạn có thể gặp tình trạng thiếu hoặc dư thừa vật liệu, ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng công trình.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tính vật liệu xây nhà chi tiết theo từng hạng mục, từ xi măng, cát, gạch, sắt thép đến các vật tư hoàn thiện. Dù bạn là chủ nhà đang lên kế hoạch xây dựng hay nhà thầu cần tính toán nguyên vật liệu, đây sẽ là nguồn thông tin hữu ích giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo công trình đạt chất lượng tốt nhất.
Mục lục
Cách tính vật liệu xây dựng dựa trên diện tích nhà
Để tính toán lượng vật liệu xây dựng chính xác, trước tiên bạn cần xác định diện tích tổng của ngôi nhà. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để tính toán vật liệu xây dựng dựa trên diện tích căn nhà:
Tính Tổng Diện Tích Nhà
Để tính tổng diện tích sàn cần xây dựng, bạn áp dụng công thức sau:
Tổng diện tích sàn xây dựng = Diện tích sàn sử dụng + Các diện tích khác
Trong đó, diện tích sàn sử dụng bao gồm các khu vực chính như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, trong khi các diện tích khác có thể là hành lang, ban công, và các khu vực khác liên quan.
Lưu ý khi tính diện tích
- Tầng 1 và lầu được tính 100%
- Mái: mái tôn tính 30%, mái bằng tính 50% và mái ngói tính 70%và
- Sân tính 50%.
Tính Lượng Vật Liệu Cần Thiết
Dựa trên tổng diện tích nhà, bạn có thể tính toán khối lượng vật liệu cần thiết như sau:
Tính Số Lượng Xi Măng, Cát, Đá Trong 1m³ Hồ Vữa

Dựa vào loại bê tông sử dụng, bạn có thể tra bảng tham khảo sau để xác định lượng xi măng, cát, đá và nước cần thiết:
Vữa Bê Tông Mác 75:
- Xi măng PCB40: >247 kg
- Cát vàng: >1.09 m³
- Đá dăm: Không cần
- Nước: >110 lít
Vữa Bê Tông Mác 200:
- Xi măng PCB40: >248 kg
- Cát vàng: >0.483 m³
- Đá dăm: >0.86 m³
- Nước: >185 lít
Vữa Bê Tông Mác 250:
- Xi măng PCB40: >324 kg
- Cát vàng: >0.466 m³
- Đá dăm: >0.85 m³
- Nước: >185 lít
Vữa Bê Tông Mác 300:
- Xi măng PCB40: >370 kg
- Cát vàng: >0.45 m³
- Đá dăm: >0.84 m³
- Nước: >185 lít
Bảng thông tin tham khảo:
Phân Loại | Đá Dăm (m3) | Cát Vàng (m3) | Xi Măng PCB40 (kg) | Nước (lít) |
---|---|---|---|---|
Vữa xây tô mác 75 | 1.09 | 247 | 110 | |
Vữa bê tông mác 200 | 0.86 | 0.483 | 248 | 185 |
Vữa bê tông mác 250 | 0.85 | 0.466 | 324 | 185 |
Vữa bê tông mác 300 | 0.84 | 0.45 | 370 | 185 |
Tính Số Lượng Sắt Thép Cho Sàn Bê Tông
Để xác định lượng sắt thép cần cho các phần của công trình, bạn có thể tham khảo bảng dưới đây:
Dầm móng:
- Ø: 25 kg
- Ø 10 đến 18: 120 kg
Móng cột:
- Ø: 20 kg
- Ø 10 đến 18: 50 kg
- Ø > 18: 30 kg
Cột:
- Ø 10: 30 kg
- Ø 10 đến 18: 60 kg
- Ø > 18: 75 kg
Sàn:
Ø: 90 kg
Dầm:
- Ø: 30 kg
- Ø 10 đến 18 85 kg
- Ø > 18: 50 kg
Cầu thang:
- Ø: 75 kg
- Ø 10 đến 18:: 45 kg
Lanh tô:
Ø: 80 kg
Cách tính vật liệu xây dựng cho móng nhà

Móng đóng vai trò quan trọng trong việc chịu đựng toàn bộ áp lực từ khối lượng công trình, do đó việc tính toán chi phí vật liệu để xây móng nhà là rất cần thiết và có phần phức tạp hơn các phần khác của công trình. Chi phí này phụ thuộc vào loại móng bạn chọn xây dựng. Sau đây là cách tính chi phí cho từng loại móng:
Móng Đơn: Chi phí xây dựng móng đơn thường đã được tính bao gồm trong đơn giá xây dựng của toàn bộ công trình. Do đó, bạn không cần phải tính toán thêm chi phí cho phần móng này riêng biệt.
Móng Bằng Một Phương: Để tính toán chi phí cho móng bằng một phương, bạn áp dụng công thức:
- Chi phí móng = Diện tích tầng 1 × Đơn giá phần thô × 50%
- Trong đó, diện tích tầng 1 là diện tích mặt sàn của tầng một, và đơn giá phần thô là chi phí xây dựng thô của công trình.
Móng Bằng Hai Phương: Đối với móng bằng hai phương, công thức tính chi phí là:
- Chi phí móng = Diện tích tầng 1 × Đơn giá phần thô × 70%
- Chi phí này bao gồm chi phí cho việc xây dựng móng theo hai phương, thường cao hơn móng bằng một phương do yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nhiều hơn.
Móng Cọc (Khoan Nhồi): Để tính chi phí cho móng cọc khoan nhồi, sử dụng công thức sau:
- Chi phí móng = [450.000đ/m × Số lượng cọc × Chiều dài cọc] + [Hệ số đào móng 0.2 × (Diện tích tầng 1 + Diện tích sân) × Đơn giá phần thô]
- Trong đó, 450.000đ/m là giá cọc khoan nhồi mỗi mét, và hệ số đào móng 0.2 phản ánh chi phí phụ thêm cho việc đào móng.
Móng Cọc (Ép Tải): Để tính chi phí cho móng cọc ép tải, áp dụng công thức:
- Chi phí móng = [250.000đ/m × Số lượng cọc × Chiều dài cọc] + [Hệ số đào móng 0.2 × (Diện tích tầng 1 + Diện tích sân) × Đơn giá phần thô] + [Chi phí nhân công ép cọc]
- Trong đó, 250.000đ/m là giá cọc ép tải mỗi mét, và chi phí nhân công ép cọc cần được tính thêm vào tổng chi phí.
Cách tính vật liệu xây dựng – sắt thép

Để tính toán chi phí sắt thép cho toàn bộ công trình, việc ước lượng khối lượng cần thiết cho từng phần của công trình là rất quan trọng. Đây là mức khối lượng sắt thép cần sử dụng theo từng phần cụ thể của công trình xây dựng:
Móng Nhà: Khoảng từ 100 đến 120 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của móng.
Sàn Nhà: Khoảng từ 120 đến 150 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của sàn.
Dầm: Khoảng từ 180 đến 200 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của dầm.
Cột:
- Nhịp lớn hơn 5m: Khoảng từ 200 đến 250 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của cột.
- Nhịp nhỏ hơn 5m: Khoảng từ 170 đến 190 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của cột.
Mái: Khoảng từ 250 đến 350 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của mái.
Vách Tường: Khoảng từ 180 đến 200 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của vách tường.
Cầu Thang: Khoảng từ 120 đến 140 kg sắt thép cho mỗi mét khối (m³) của cầu thang.
Cách tính vật liệu xây dựng – tường gạch
Hiện tại, tường nhà được phân chia chủ yếu thành hai loại dựa trên độ dày: tường 10 và tường 20.
Ở miền Bắc, tường 10 có độ dày 110mm và tường 20 có độ dày 220mm, với loại gạch phổ biến là gạch có kích thước 6.5 x 10.5 x 22 cm. Trong khi đó, tại miền Nam, kích thước của tường 10 là 100mm và tường 20 là 200mm, sử dụng các loại gạch có kích thước 4 x 8 x 19 cm hoặc 8 x 8 x 19 cm.
Để tính số lượng gạch cần thiết cho việc xây tường, bạn có thể áp dụng công thức tính như sau: cộng tổng chiều dài và chiều rộng của tường, nhân kết quả với 2. Sau đó, nhân số này với chiều cao của bức tường dự kiến xây dựng và trừ đi diện tích của các cửa sổ và cửa đứng trong bức tường. Kết quả là số lượng gạch cần thiết để hoàn thành công trình.
Sau khi đã xác định số gạch cần cho từng bức tường, bạn có thể tổng hợp để tính tổng số lượng gạch cho toàn bộ ngôi nhà. Điều này giúp bạn ước lượng được chi phí vật liệu gạch cho toàn bộ dự án xây dựng.



Tại sao phải biết cách tính vật liệu xây nhà?

- Việc tính toán vật liệu xây dựng chính xác là bước quan trọng trong quá trình xây dựng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho chủ đầu tư. Dưới đây là lý do vì sao bạn nên biết cách tính vật liệu:
- Đảm Bảo Sự Chính Xác: Biết cách tính toán giúp bạn mua đúng số lượng vật liệu cần thiết, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc thừa thãi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình xây dựng.
- Kiểm Soát Ngân Sách: Tính toán chính xác giúp bạn dự đoán và kiểm soát ngân sách hiệu quả. Bạn sẽ biết rõ số tiền cần chuẩn bị và tránh được các chi phí phát sinh không mong muốn.
- Đảm Bảo Chất Lượng: Việc tính toán chính xác giúp bạn đảm bảo chất lượng vật liệu xây dựng. Bạn có thể chọn và sử dụng nguyên vật liệu phù hợp, nâng cao độ bền và an toàn cho công trình.
- Tích Lũy Kinh Nghiệm: Tính toán vật liệu xây dựng cung cấp kinh nghiệm thực tế về quy trình và các loại vật liệu, giúp bạn quản lý và giám sát các dự án xây dựng hiệu quả hơn trong tương lai.
Xem thêm: Quy trình thi công móng cọc từ A – Z
Kinh nghiệm chọn vật liệu xây nhà giá thành hợp lý
Xi măng là vật liệu xây dựng thiết yếu. Trên thị trường hiện có nhiều loại xi măng khác nhau, mỗi loại phù hợp với nhu cầu cụ thể. Để đảm bảo chất lượng, chọn nhà cung cấp uy tín và kiểm tra kỹ lưỡng số lượng trước khi nhận hàng. Bạn nên cân các bao xi măng để xác nhận khối lượng, tránh tình trạng thiếu cân nhưng vẫn tính phí đầy đủ.
Gạch là một phần quan trọng trong xây dựng. Kiểm tra chất lượng gạch bằng cách quan sát hình dạng, màu sắc và âm thanh khi va đập. Gạch tốt sẽ có hình dạng đồng nhất, cạnh sắc và màu sắc đồng đều. Thả gạch từ độ cao 1 mét mà không bị vỡ, hoặc đập hai viên gạch vào nhau để kiểm tra âm thanh phát ra có sắc nét không, đều là dấu hiệu của gạch chất lượng.

Sắt và thép gia cố bê tông, giúp công trình vững chắc hơn. Khi mua sắt thép, xác định ngân sách và số lượng cần thiết để tránh lãng phí. Lựa chọn sản phẩm có độ dẻo cao và kiểm tra chất lượng để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của công trình.
Đá xây dựng tăng cường sức chịu tải của bê tông. Chọn đá sạch, ít tạp chất để giảm công việc làm sạch sau này. Sàng đá qua lưới thép hoặc rửa bằng nước để loại bỏ tạp chất, đảm bảo chất lượng cho công trình.
Cát là thành phần quan trọng trong bê tông và vữa. Kiểm tra cát xem có bị nhiễm phèn hay mặn không, vì điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Nắm một vốc cát để kiểm tra bụi bẩn bám lại, hoặc cho cát vào bình nước để phân tách cát sạch và bụi bẩn. Cát sạch sẽ lắng xuống đáy bình, bụi bẩn nổi lên trên.
Đọc thêm: Các bước chuẩn bị xây nhà
Vừa rồi, Khang Thịnh đã cùng bạn tìm hiểu chi tiết về cách tính vật liệu xây dựng. Hy vọng bài viết này đã mang đến những thông tin hữu ích giúp bạn đưa ra sự lựa chọn phù hợp cho ngôi nhà hoặc dự án tương lai mà bạn đang ấp ủ.

Đến với Khang Thịnh để an tâm có một mái ấm vững bền, cuộc sống An Khang Thịnh Vượng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thi công, tư vấn chuyên sâu, báo giá, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số hotline 093 111 98 99. Khang Thịnh cam kết sẽ cung cấp thông tin nhanh chóng, kịp thời để giúp bạn hiện thực hóa dự án mơ ước.
Cuối cùng, hãy truy cập ngay website https://thietke.xaynhatrongoitphcm.vn/ để theo dõi những thông tin quan trọng được cập nhật liên tục.